TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sa lát" - Kho Chữ
Sa lát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Món ăn làm bằng các loại rau củ, thường để sống, trộn lẫn với một số gia vị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lạp xường
gỏi
dưa
dưa
ca la thầu
chạo
lẩu
sống
chả
chả giò
mì
xáo
xúp
tiết canh
luộc
xào
Ví dụ
"Trộn sa lát"
"Món sa lát Nga"
sa lát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sa lát là .