TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sương muối" - Kho Chữ
Sương muối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sương đông thành những hạt băng trắng xoá phủ trên mặt đất và cây cỏ, trông như muối
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
muối
mồ hôi muối
kết tinh
muối khoáng
bùn non
nề
kết tủa
sun-fát
thạch cao
muối mè
đường phèn
phèn
măng đá
nước đá
nước chạt
gạch
chạt
Ví dụ
"Đầu năm sương muối, cuối năm gió nồm (tng)"
sương muối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sương muối là .