TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phản diện" - Kho Chữ
Phản diện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mặt trái, có nhiều yếu tố tiêu cực, nêu lên để phê phán, đả kích trong tác phẩm văn học - nghệ thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ác nhân
phản
phản
phản bội
nạn nhân
yêu quái
bội phản
ác
đồ
kẻ
hung đồ
ác nghiệp
kẻ gian
tội nhân
phản phúc
chỉ trích
tên
bị
tay sai
hung thủ
đồng phạm
Ví dụ
"Nhân vật phản diện"
phản diện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản diện là .