TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngọc bích" - Kho Chữ
Ngọc bích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngọc màu xanh biếc, trông rất đẹp, thường dùng làm đồ trang sức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ru-bi
biếc
ruby
biêng biếc
xanh biếc
lục
xanh
cánh trả
xanh ngắt
trứng sáo
ánh
thiên thanh
da trời
hồ thuỷ
cứt ngựa
xanh lam
xanh rờn
da bát
ve
bạc
ve sầu
ngát
tím
Ví dụ
"Trời xanh màu ngọc bích"
"Vòng ngọc bích"
ngọc bích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngọc bích là .