TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "năm thê bảy thiếp" - Kho Chữ
Năm thê bảy thiếp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
có nhiều vợ (thường hàm ý chê).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thê thiếp
thiếp
nái sề
chế độ đa thê
thê thiếp
đa phu
thê nhi
hiền thê
thê tử
chế độ tạp hôn
năm thê bảy thiếp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với năm thê bảy thiếp là .