TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nông giang" - Kho Chữ
Nông giang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sông đào phục vụ cho sản xuất nông nghiệp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sông đào
sông máng
mương
kênh
rạch
hói
sông ngòi
mương máng
lúa nước
sông nước
đường sông
máng
kênh rạch
nông ngư
cổng tán
giang sơn
vựa lúa
cửa sông
rạch
ngòi
lòng sông
giang hồ
vàm
giang biên
sông ngô bể sở
dĩ nông vi bản
cầu máng
cơ
đồng áng
đâm sầm
ao
sướng mạ
đồng điền
Ví dụ
"Cải tạo hệ thống nông giang"
nông giang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nông giang là .