TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nóng chảy" - Kho Chữ
Nóng chảy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(vật chất) chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do nhận nhiệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chảy
tan
hoá lỏng
thắng
đông
lỏng
tan
bốc hơi
chảy
sôi
hoá hơi
chảy
sôi tiết
rót
chảy
hoà
chảy rữa
rỏ
líu quýu
đóng băng
nám
lỏng
đối lưu
đổ vỡ
bay hơi
chế
tôi
vữa
ròng ròng
sục sôi
vót
là hơi
ròng
đổ
mướt
phỏng
dòng
giọi
sánh
sôi máu
lã chã
dịch
rướm
tuôn
sôi
dòng chảy
thấm
ri rỉ
tứa
nổi
túa
trụng
toát
sớt
lênh láng
rò
chảy
sùi sụt
hắt
chìm lỉm
đằm
rớt
rịn
chảy máu
hơ
nóng bỏng
nác
thuỷ động
trôi
thò lò
ồng ộc
té
trút
sôi sục
Ví dụ
"Kim loại nóng chảy"
"Nhiệt độ nóng chảy"
nóng chảy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nóng chảy là .