TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nói trống" - Kho Chữ
Nói trống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưnói trống không(ng1)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nói trống không
nói trổng
nói trống không
nói suông
nói lắp
loạn ngôn
nói xàm
nói nhăng nói cuội
vót
lảm nhảm
nói mép
lúng búng
thưa thốt
tán dóc
nói trạng
phát ngôn
thùng rỗng kêu to
chửi đổng
cà lăm
xì xồ
tán gẫu
nói tướng
cười nắc nẻ
nói mê
kèo nhèo
lộng ngôn
mở miệng
nói đớt
hé răng
nói
lao nhao
xoen xoét
lải nhải
tán
nói dóc
tắc họng
tán phễu
ớ
phun
nói sảng
lầu bầu
lèo nhèo
tru
làu bàu
nói xỏ
mè nheo
nói láo
nói trạng
nói toẹt
lép ba lép bép
nũng
bông
tâng hẩng
buông xõng
nói tướng
dạo
nói hươu nói vượn
ăn nói
thét
suông
đánh trống lấp
xì
thốt
nói chuyện
ngọng nghịu
nói
chọc
nín thít
buột miệng
đá đưa
hô hoán
bập bẹ
nói toạc
tí toét
Ví dụ
"Người ta nói trống mà cũng động lòng"
nói trống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nói trống là .