TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mưu bá đồ vương" - Kho Chữ
Mưu bá đồ vương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
từ cổ
có mưu đồ làm bá vương, chiếm đoạt quyền bính về tay mình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bá vương
vương bá
làm vương làm tướng
bá
bá quan
vương giả
bá
tư đồ
mưu bá đồ vương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mưu bá đồ vương là .