TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mênh mông bể sở" - Kho Chữ
Mênh mông bể sở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
rộng mênh mông, không biết đâu là giới hạn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mênh mông
minh mông
mênh mang
mông mênh
rộng rinh
bao la
rộng
lu bù
rộng huếch
vô chừng
bè
lồng lộng
rộng lớn
không bờ bến
biển
vô cùng
hoác
bạt ngàn
rộng mở
rộng
rộng
bát ngát
cò bay thẳng cánh
bè bè
kếch
ê hề
rộng
kếch xù
vô hạn
rộng huếch rộng hoác
bạnh
thẳm
qui mô
kếch sù
khoáng đãng
huếch hoác
lủ khủ
khang trang
bành
ngãng
vô biên
mập ù
vô cùng tận
bề thế
tướng
sưng vều
to đùng
vô tận
khùng
dài ngoằng
múp míp
rộng
quy mô
béo múp
xù
vô độ
quảng đại
kềnh
bứ bự
sụ
mập ú ù
lớn tướng
hết chỗ nói
to sụ
xa thẳm
to xù
khổ
bộn
bão hoà
thăm thẳm
chung chung
thùng thình
dài ngoẵng
toang
Ví dụ
"Vùng đất rộng mênh mông bể sở"
mênh mông bể sở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mênh mông bể sở là .