TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Liệt dương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(dương vật) không thể cương cứng nên mất khả năng giao hợp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
liệt
liệt
phạm phòng
liệt
thúi
tê liệt
liệt giường
bẹp
tịt
thất cử
thối
mất sức
bại liệt
trơ
gục
bại
quị
Ví dụ
"Điều trị chứng liệt dương"
liệt dương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với liệt dương là .
Từ đồng nghĩa của "liệt dương" - Kho Chữ