TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "huyết áp thấp" - Kho Chữ
Huyết áp thấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh giảm huyết áp ở người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
huyết áp cao
huyết trầm
thấp
huyết áp thấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huyết áp thấp là .