TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoa cà hoa cải" - Kho Chữ
Hoa cà hoa cải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví những tia lửa đủ màu sắc, giống như pháo hoa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cây bông
cải hoa
phượng vĩ
phượng tây
phượng
phụng
cải thìa
hoa hoè hoa sói
hồng hoa
hoa cà hoa cải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoa cà hoa cải là .