TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoà vốn" - Kho Chữ
Hoà vốn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Vừa đủ vốn, không lãi cũng không lỗ trong việc mua bán, kinh doanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ôn hoà
hoà bình
vô điều kiện
Ví dụ
"Bán hoà vốn"
"Tính lại cũng chỉ hoà vốn"
hoà vốn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoà vốn là .