TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giả chết bắt quạ" - Kho Chữ
Giả chết bắt quạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví trường hợp giả vờ đau ốm, yếu thế để lừa người khác vào cạm bẫy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cảm mạo
giả chết bắt quạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giả chết bắt quạ là .