TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dịch chuyển" - Kho Chữ
Dịch chuyển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưchuyển dịch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyển dời
chuyển dịch
chuyển di
chuyển
xê dịch
dịch
chuyển dịch
di động
chuyển vận
dời
chuyển dịch
chuyển
di chuyển
xeo
thuyên chuyển
chuyển động
chuyển vận
thuyên chuyển
chuyển động
chuyển
chuyển vận
di dời
tịnh tiến
vận động
vận động
chuyển lay
xích
đổi
dây xích
chuyển động
xê dịch
đi
chuyền
xịch
chuyển vế
cơ động
con quay
rinh
động
quay
đi
di trú
xê
đi
đi
sang
hoán vị
chở
đi
men
bốc vác
bốc
sịch
cử động
đổi dời
tiến
tải
động
sang
di cư
hất
chuyển động tịnh tiến
đi
giạt
mó
đi
con quay
tráo đổi
quảy
quay
luân chuyển
luân lưu
tót
bốc xếp
Ví dụ
"Bàn ghế bị dịch chuyển"
dịch chuyển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dịch chuyển là .