TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dương bản" - Kho Chữ
Dương bản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ảnh chụp hay quay phim trên đó những phần trắng, đen phản ánh đúng những chỗ sáng, tối trên vật; phân biệt với âm bản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bóng
màu
dung quang
Ví dụ
"Phim dương bản"
dương bản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dương bản là .