TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cung phản xạ" - Kho Chữ
Cung phản xạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đường đi của luồng thần kinh từ chỗ bị kích thích qua trung tâm thần kinh tới cơ quan vận động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dây pha
xung động
đường tiếng
cung phản xạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cung phản xạ là .