TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chợ nổi" - Kho Chữ
Chợ nổi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chợ họp một cách tự phát trên mặt sông, mặt nước, các hoạt động mua bán diễn ra trên thuyền, trên xuồng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mom
bến
bến nước
châu thổ
vựa lúa
bưng
cửa biển
Ví dụ
"Chợ nổi vùng đồng bằng sông Cửu Long"
chợ nổi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chợ nổi là .