TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cay sè" - Kho Chữ
Cay sè
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(mắt) có cảm giác cay khó chịu, do thiếu ngủ hoặc bị khói xông
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cay
cộm
xót
chua cay
rát
rặm
gai mắt
cay đắng
cay cú
buốt
chói
mỏi
xốn
cay
buồn ngủ
cay
cau
đau
the
nhưng nhức
gai
ê
ran rát
đau nhói
dấp dính
cú
xon xót
chói
đen nhưng nhức
trăm cay ngàn đắng
trăm cay nghìn đắng
sâu cay
cay chua
mệt
ngây ngất
cau có
Ví dụ
"Mắt cay sè vì buồn ngủ"
cay sè có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cay sè là .