TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "của cải" - Kho Chữ
Của cải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những thứ có giá trị do con người làm ra hoặc có sẵn trong tự nhiên, nói chung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tài nguyên
của nổi
rừng vàng biển bạc
tự nhiên
thiên nhiên
rừng rú
trời
rừng phòng hộ
Ví dụ
"Rừng là nguồn của cải tự nhiên"
"Làm ra nhiều của cải"
của cải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với của cải là .