TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cây công nghiệp" - Kho Chữ
Cây công nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cây trồng cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp, như cao su, dầu, v.v.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cây nông nghiệp
cây trồng
cây lương thực
cây hoa màu
hoa màu
gốc
rau màu
cao lương
cây lấy dầu
cây cảnh
cao su
đay
cây thuốc
rau
mía de
cây ăn quả
bông
cây cối
cây cỏ
hoa quả
lúa mạch
thực vật
cây
núc nác
phân xanh
sòi
ba soi
cây ăn trái
cau dừa
cau bụng
trái cây
cây xanh
cà na
ý dĩ
cốt khí
cọ dầu
cây
lúa
hoa
cỏ cây
sây
sở
sai
dò
đoác
mủ
giò
thị
cây
lộc
mầm
kê
đại mạch
bố
hoa lá
rau rút
bòng bòng
rau giền
lau
con gái
giần sàng
hom
cây thế
dái
rau cỏ
dung
trà mi
cành
sả
cây
thuỷ trúc
thuỳ dương
cuộng
thảo mộc
Ví dụ
"Tăng diện tích cây công nghiệp"
cây công nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cây công nghiệp là .