TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bạch huyết bào" - Kho Chữ
Bạch huyết bào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một loại tế bào bạch cầu, sản sinh các kháng thể quan trọng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bạch huyết cầu
bạch cầu
bạch huyết
huyết cầu
huyết bài
kháng thể
hồng huyết cầu
tiểu cầu
hồng cầu
huyết
lòng trắng
hạch
tế bào
bạch huyết bào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bạch huyết bào là .