TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bàn thắng vàng" - Kho Chữ
Bàn thắng vàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bàn thắng mà đội nào ghi được trước trong hiệp đấu phụ (của môn bóng đá) thì được công nhận là thắng (dừng ngay trận đấu, không cần phải thi đấu tiếp).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bàn
chủ bài
bàn thắng vàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bàn thắng vàng là .