TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "anh ách" - Kho Chữ
Anh ách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưách(nhưng mức độ nhiều hơn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cáu
bực tức
bực dọc
chạnh lòng
bực
tức mình
xung
tức
giận
bực mình
ậm ực
càu cạu
cằn cặt
hằm hằm
tím gan
nhấm nhẳn
bực bội
bức bối
phẫn khích
buồn bực
cáu giận
tức giận
tức khí
chướng
dấm dẳn
hậm hực
tức tối
tím ruột
xìu
u uất
chua lét
đen nhưng nhức
bẳn
phẫn uất
ngấy
giận dữ
phật ý
chua loen loét
uất ức
lại gan
dấm dẳng
ức
khiếp
ê mặt
ghen tức
dằn dỗi
sầu oán
khùng
ớn
ỏn a ỏn ẻn
phiền nhiễu
căng thẳng
chán đến mang tai
thứ bực
chát xít
mếch lòng
chán phè
tấm tức
âu lo
nộ khí
căm tức
ưng ức
ỉu
nư
điên tiết
cuồng nộ
nhấp nhỏm
hấp
cáu bẳn
nhân nhẩn
buồn phiền
ách
lo âu
phiền
Ví dụ
"No anh ách"
"Nói chuyện với nó cứ tức anh ách"
anh ách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với anh ách là .