TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "a di đà" - Kho Chữ
A di đà
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
A Di Đà Phật (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cửa bụt
thiên đàng
danh lam
ma
đài
đài hoa
chúa
đàm
đèn
mả
bù loong
khẹc
cây
hảo hớn
đèn dù
đĩa
ma mãnh
cửa rả
thập ác
Ví dụ
"Na mô A Di Đà"
a di đà có nghĩa là gì? Từ đồng âm với a di đà là .