TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ổi trâu" - Kho Chữ
Ổi trâu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ổi quả to.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quả
đỗ
trái
đầu mấu
mít ráo
óc bã đậu
khóm
trùm sỏ
đậu
lon
khau
chóp
ổi trâu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ổi trâu là .