TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đậu khấu" - Kho Chữ
Đậu khấu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bạch đậu khấu (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đậu đen
đỗ
đậu phộng
đậu dải áo
đậu
diếp
óc bã đậu
phó mát
đậu nành
đậu phụng
đậu khấu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đậu khấu là .