TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đài khí tượng" - Kho Chữ
Đài khí tượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ quan, nơi làm nhiệm vụ quan sát và nghiên cứu khí tượng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viện
trạm
tiểu đoàn bộ
Ví dụ
"Đài khí tượng thuỷ văn"
đài khí tượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đài khí tượng là .